字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆盆子
覆盆子
Nghĩa
1.有刺落叶灌木。叶互生﹐掌状5深。花白色﹐果实为聚合的小核果﹐卵球形﹐熟时红色。中医以果实入药﹐亦称覆盆子﹐有补肝肾﹑固精的作用。
Chữ Hán chứa trong
覆
盆
子