字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆盎
覆盎
Nghĩa
1.喻著作无价值或无人理解﹐不被重视。
Chữ Hán chứa trong
覆
盎