字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆盖面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆盖面
覆盖面
Nghĩa
①覆盖的面积森林的~日益减少。②泛指涉及或影响到的范围扩大法制教育的~。
Chữ Hán chứa trong
覆
盖
面