字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆窠体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆窠体
覆窠体
Nghĩa
1.旧时对不拘韵律的通俗诗的戏称。
Chữ Hán chứa trong
覆
窠
体