字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆算
覆算
Nghĩa
1.复核帐目。喻指清算并做出相应的处理。
Chữ Hán chứa trong
覆
算