字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆篑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆篑
覆篑
Nghĩa
1.倒一筐土。谓积小成大﹐积少成多。语本《论语.子罕》"譬如平地﹐虽覆一篑﹐进﹐吾往也。"马融注"加功虽始覆一篑,我不以其功少而薄之。"
Chữ Hán chứa trong
覆
篑