字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆被
覆被
Nghĩa
覆盖森林~占全省面积三分之一以上。
Chữ Hán chứa trong
覆
被