字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆试 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆试
覆试
Nghĩa
1.有的考试分二场﹐第一场叫做初试﹐第二场叫做覆试。
Chữ Hán chứa trong
覆
试