字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
覆遫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆遫
覆遫
Nghĩa
1.亦作"覆坼"。 2.突击检查。亦谓检察探视。
Chữ Hán chứa trong
覆
遫