字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆餸
覆餸
Nghĩa
1.《易.鼎》"鼎折足﹐覆公餸。"餸﹐鼎中的食物。覆餸﹐谓倾覆鼎中的珍馔◇因以"覆餸"喻力不胜任而败事。
Chữ Hán chứa trong
覆
餸
覆餸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台