字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆鼎
覆鼎
Nghĩa
1.犹覆餸。 2.指误事失职的权臣。
Chữ Hán chứa trong
覆
鼎