字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
见兔放鹰
见兔放鹰
Nghĩa
1.禅宗谓有的放矢,对机说法。 2.谓看到眼前利益,就竞相追逐。
Chữ Hán chứa trong
见
兔
放
鹰