字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
见弹求鸮
见弹求鸮
Nghĩa
1.看到弹丸,就想得到鸟的炙肉。比喻过早估计实效。语本《庄子.齐物论》"且女亦大早计,见卵而求时夜,见弹而求鸮炙。"
Chữ Hán chứa trong
见
弹
求
鸮