字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
见恕
见恕
Nghĩa
1.被宽恕;宽恕我。
Chữ Hán chứa trong
见
恕