字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
见械大
见械大
Nghĩa
1.谓小事清楚,大事糊涂。
Chữ Hán chứa trong
见
械
大