字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觅举 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觅举
觅举
Nghĩa
1.亦作"觅举"。 2.谓古代士子请托以求举用。
Chữ Hán chứa trong
觅
举