字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觅活
觅活
Nghĩa
1.求活命。 2.方言。找活。指当长工。
Chữ Hán chứa trong
觅
活