字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觅石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觅石
觅石
Nghĩa
1.石名。相传通远军有水虫类鱼,能"觅觅"鸣叫,击之而化为石,称"觅石"。
Chữ Hán chứa trong
觅
石