觅石

Nghĩa

1.石名。相传通远军有水虫类鱼,能"觅觅"鸣叫,击之而化为石,称"觅石"。

Chữ Hán chứa trong

觅石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台