字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觅缝
觅缝
Nghĩa
1.寻找缝隙。比喻寻找一切机会。
Chữ Hán chứa trong
觅
缝