字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觅食
觅食
Nghĩa
1.寻找食物。 2.泛指谋生。
Chữ Hán chứa trong
觅
食