字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视同拱璧
视同拱璧
Nghĩa
1.看作两手合抱的璧玉。比喻十分珍贵。
Chữ Hán chứa trong
视
同
拱
璧
视同拱璧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台