字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
视如粪土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视如粪土
视如粪土
Nghĩa
1.看得如同秽土那样下贱。比喻极端蔑视。
Chữ Hán chứa trong
视
如
粪
土