字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视濯
视濯
Nghĩa
1.古代祭祀时照料洗濯祭器,谓之"视濯"。
Chữ Hán chứa trong
视
濯