字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视瞻
视瞻
Nghĩa
1.观看瞻望。 2.形容顾盼的神态。
Chữ Hán chứa trong
视
瞻