字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视祲
视祲
Nghĩa
1.古官名。掌望气预言灾祥之事。
Chữ Hán chứa trong
视
祲