字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觇国
觇国
Nghĩa
1.观察国情。 2.谓窥伺帝位。
Chữ Hán chứa trong
觇
国