字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觇视
觇视
Nghĩa
窥看觇视朝政|忽闻门外虫鸣,惊起觇视,虫宛然尚在。
Chữ Hán chứa trong
觇
视