字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觉察
觉察
Nghĩa
发觉;看出来日子长了,她才~出他耳朵有些聋。
Chữ Hán chứa trong
觉
察