字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觉悟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觉悟
觉悟
Nghĩa
①由迷惑而明白;由凝而认清;醒悟政治~ㄧ经过学习,大家的~都提高了ㄧ他终于~到蛮干是不行的。②佛教指领悟教义的真谛。
Chữ Hán chứa trong
觉
悟