字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觉苑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觉苑
觉苑
Nghĩa
1.本谓佛所居的净土。借指僧院。 2.比喻修行者的心境。
Chữ Hán chứa trong
觉
苑