字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觉非 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觉非
觉非
Nghĩa
1.感觉到不是。多有悔悟意。亦慨叹人事遭遇。语出晋陶潜《归去来辞》"觉今是而昨非"。
Chữ Hán chứa trong
觉
非