字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觏止
觏止
Nghĩa
1.相遇。语出《诗.召南.草虫》"亦既觏止,我心则降。"毛传"止,辞也。觏,遇。"
Chữ Hán chứa trong
觏
止