字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觐亲
觐亲
Nghĩa
1.省亲,探望双亲。
Chữ Hán chứa trong
觐
亲