字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觐接
觐接
Nghĩa
1.犹接见;拜见。
Chữ Hán chứa trong
觐
接
觐接 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台