字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觐礼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觐礼
觐礼
Nghĩa
1.古代诸侯秋天朝见天子的仪式。 2.泛指臣下朝见皇帝的礼节。
Chữ Hán chứa trong
觐
礼