字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
角抵戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角抵戏
角抵戏
Nghĩa
1.汉代对各种体育活动和乐舞杂技的总称。包括角力﹑扛鼎等杂技﹑幻术和装扮人物﹑动物的乐舞表演等。
Chữ Hán chứa trong
角
抵
戏