字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
角掎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角掎
角掎
Nghĩa
1.语出《左传.襄公十四年》"譬如捕鹿,晋人角之,诸戎掎之,与晋踣之。"孔颖达疏"角之谓执其角也,掎之言戾其足也。"执其角,拖其足◇以"角掎"比喻前后夹击。
Chữ Hán chứa trong
角
掎