字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角握
角握
Nghĩa
1.《礼记.王制》"宗庙之牛,角握。"郑玄注"握谓长不出肤。"孔颖达疏"《公羊传》曰'肤寸而合。'郑注《投壶礼》云'四指曰扶则肤也。'"古人并四指以量牛角长短◇以"角握"指小牛。
Chữ Hán chứa trong
角
握