字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角芒
角芒
Nghĩa
1.棱角芒刺。形容星的光芒。 2.锋芒。
Chữ Hán chứa trong
角
芒