字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角茧栗
角茧栗
Nghĩa
1.角如茧﹑栗般小。指幼牛。
Chữ Hán chứa trong
角
茧
栗