字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角蒿
角蒿
Nghĩa
1.一年生草本植物。又名猪牙菜。茎叶似青蒿,花紫红色,秋季结蒴果,呈长角状。角蒿灰可治口疮。见明李时珍《本草纲目.草四.角蒿》。
Chữ Hán chứa trong
角
蒿