字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角踢
角踢
Nghĩa
1.古代不用球门的蹴鞠比赛方式之一。三人依照三角状站立位置,按顺序踢球,周而复始。
Chữ Hán chứa trong
角
踢