字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
角黍
角黍
Nghĩa
1.食品名。即粽子。以箬叶或芦苇叶等裹米蒸煮使熟。状如三角,古用粘黍,故称。
Chữ Hán chứa trong
角
黍