字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觔斗
觔斗
Nghĩa
1.亦作"觔兜"。 2.唐代散乐的一种。翻跟斗。 3.跟头。 4.比喻失败或出丑。常与"栽"字连用。
Chữ Hán chứa trong
觔
斗