字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觖望
觖望
Nghĩa
〈书〉因不满意而怨恨。
Chữ Hán chứa trong
觖
望