字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觜觿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觜觿
觜觿
Nghĩa
1.亦作"觜■"。亦作"觜衟"。 2.星座名。"觜宿"的早期名称。 3.大龟。
Chữ Hán chứa trong
觜
觿