字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觠角
觠角
Nghĩa
1.牛羊弯曲之角。 2.用以代称牛羊。
Chữ Hán chứa trong
觠
角