字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解剑拜仇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解剑拜仇
解剑拜仇
Nghĩa
1.谓息争释怨『许荆兄子世尝杀人,仇者将杀世,荆乃跪拜仇者曰"兄早没,只一子,愿杀身代之。"仇者曰"许掾郡中称贤,何敢相侵!"因解剑去。事见《汉书.许荆传》。
Chữ Hán chứa trong
解
剑
拜
仇