字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解副 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解副
解副
Nghĩa
1.唐代科举制中称乡荐第二名。 2.明清时相沿称乡试第二名。
Chữ Hán chứa trong
解
副