字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解医 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解医
解医
Nghĩa
1.亦作"解?"。亦作"解翳"。 2.解开装弓弩矢的器具。谓检查其弓箭。
Chữ Hán chứa trong
解
医